Công cụ tính toán chi phí nhiên liệu
Kết quả (tháng 3/2026):
Lưu ý:
- Giá tham khảo tháng 3/2026 (chưa VAT, chưa vận chuyển – thực tế +10–20%).
- Chênh lệch entanpi ≈600 kcal/kg (hơi bão hòa 7–10 bar).
- Chi phí thực tế có thể thay đổi theo giá thị trường, độ ẩm nhiên liệu, bảo dưỡng lò.
- Than/trấu rẻ nhất cho lò lớn; dầu/gas sạch nhưng đắt hơn.
- Giá tham khảo tháng 3/2026 (chưa VAT, chưa vận chuyển – thực tế +10–20%).
- Chênh lệch entanpi ≈600 kcal/kg (hơi bão hòa 7–10 bar).
- Chi phí thực tế có thể thay đổi theo giá thị trường, độ ẩm nhiên liệu, bảo dưỡng lò.
- Than/trấu rẻ nhất cho lò lớn; dầu/gas sạch nhưng đắt hơn.


