Công cụ tính toán cho Kỹ sư Máy Xeo Giấy

Máy tính cho Kỹ sư Vận hành Máy xeo Giấy | Công cụ Quy trình

⚙️ 1. Năng suất & Sản lượng

Tấn/ngày — P = V × B × GSM × 24 × K₁ × K₂ / 1e6
📐 Công thức: (Tốc độ máy × Khổ giấy × Định lượng × 24 × K₁ × K₂) / 1.000.000
📦 Sản lượng: --- tấn/ngày
💡 Ghi chú: K₁=0.92 tương đương ≈22 giờ chạy thực tế/ngày. K₂ là tỷ lệ thành phẩm đạt chất lượng.

💧 2. Jet-to-Wire Ratio

v = √(2×g×H) ; R = v / V_máy
📐 Công thức: Vận tốc phun = √(2 × 9.81 × cột áp H). Tỷ lệ R = v_phun / (V_máy/60)
💨 Vận tốc phun: --- m/s
⚖️ Tỷ lệ R = ---
📌 Khuyến nghị R ≈ 0.95–1.05. R < 0.94: xơ sợi định hướng ngang yếu. R > 1.06: rối loạn formation.

🌀 3. Lưu giữ qua lưới (FP)

FP = (C_headbox - C_wirepit)/C_headbox × 100%
📐 FP (First Pass Retention) = (C_hộp bột - C_nước trắng) / C_hộp bột × 100%
📊 Lưu giữ qua lưới (FP): --- %
💡 FP càng cao (70-90%) thì càng tiết kiệm bột và giảm tải cho hệ thống xử lý nước thải.

📌 4. Ép – Lực tuyến tính (Nip Load)

P = F / L (kN/m) | Độ khô sau ép = (khô/ướt)×100%
📐 Nip Load (kN/m) = Lực nén tổng (kN) / Chiều rộng trục ép (m)
⚡ Nip Load = --- kN/m

📐 Độ khô sau ép = (Khối lượng khô / Khối lượng ướt) × 100%
💧 Độ khô sau ép: --- %
🎯 Mục tiêu độ khô sau ép: 38 – 50% (tùy loại giấy). Cao hơn giúp tiết kiệm hơi sấy.

🔥 5. Khu vực sấy

DR = W_evap / A | SSC = kg hơi/kg nước
📐 Tốc độ sấy DR (kg nước/m²/h) = Lượng nước bay hơi / Diện tích lô sấy
🌡️ Tốc độ sấy DR = --- kg nước/m²/h

📐 SSC (Specific Steam Consumption) = Lưu lượng hơi / Lượng nước bay hơi
💨 SSC = --- kg hơi/kg nước
🎯 Thực tế tốt: SSC = 1.2–1.5. Nếu >1.8 cần kiểm tra hệ thống thoát condensate và cách nhiệt.

🧻 6. Cuộn & Trọng lượng Ram

M cuộn = π×(D²-d²)/4 × B × GSM/1000 | Ram = Diện tích tờ × GSM/1000 × số tờ
📐 Trọng lượng cuộn (kg) = Diện tích mặt cắt vành khăn (m²) × Khổ giấy (m) × (GSM/1000)
📦 Cuộn giấy ≈ --- kg (--- tấn)

📐 Trọng lượng ram (kg) = (Dài × Rộng × GSM × Số tờ) / 1000
📄 Trọng lượng ram = --- kg
💡 Ram tiêu chuẩn thường là 500 tờ. Dùng để tính toán đóng gói và vận chuyển.

⚖️ 7. Lưu giữ tổng (TR)

TR = (C_hb - C_wp)/(C_mix - C_wp) × 100%
📐 Total Retention: đánh giá hiệu quả giữ bột toàn hệ thống có hồi lưu.
📈 Tổng lưu giữ (TR) = --- %
💡 So sánh FP và TR: Nếu TR thấp hơn FP nhiều → hệ thống hồi lưu kém hiệu quả, cần tối ưu hóa phẩm trợ lưu.

📐 8. Lưu lượng đầu máy

Q = A × v_phun (m³/s)
📐 Lưu lượng = (Khe hở môi × Chiều rộng môi) × Vận tốc phun
💧 Q đầu máy = --- m³/s ≈ --- L/min
🔧 Dùng để cân chỉnh bơm định lượng, đảm bảo lưu lượng ổn định cho hộp bột.
⚙️ Dành cho kỹ sư vận hành & công nghệ giấy. Các công thức theo chuẩn TAPPI.
📌 Hướng dẫn: Nhập số liệu vào các ô, sau đó nhấn nút tương ứng để xem kết quả.
sr7themes.eu.org
/* ----
Bạn thấy gì

Bạn chỉ cần Nhấp vào quảng cáo bạn có thể đoc được những thứ bạn muốn hoàn toàn miễn phí

----- */
🎵 Playlist