Công cụ tính toán giấy Dry Creped Tissue

Process Engineer Tool - Công cụ tính toán DCT (Dry Creped Tissue) chuyên nghiệp

DCT Calculator là công cụ online miễn phí giúp kỹ sư và nhà máy sản xuất giấy tissue tính toán nhanh chóng các thông số quan trọng. Hỗ trợ 7 module tính toán đầy đủ nhất cho ngành giấy Dry Creped Tissue.

  • Định lượng (Basis Weight) - Chuyển đổi g/m² sang lb/ream và ngược lại
  • Tỷ lệ Crepe - Tính từ tốc độ máy hoặc chiều dài mẫu
  • Độ ẩm (Moisture) - Wet basis và dry basis
  • Độ đứt (Tensile Strength) - MD/CD, Tensile Index
  • Bulk (Độ xốp) - Độ dày và độ xốp per ply
  • Độ hút ẩm - Water Absorption Capacity
  • Sản lượng - Năng suất máy theo giờ/ca/ngày/tháng
Tính định lượng giấy (Basis Weight / Grammage)
Tính toán định lượng giấy tissue theo trọng lượng và diện tích mẫu. Định lượng là thông số cơ bản nhất trong sản xuất giấy tissue.
Công thức: Định lượng (g/m²) = Trọng lượng mẫu (g) / Diện tích mẫu (m²). Chuyển đổi: g/m² = lb/ream × 3.529 | lb/ream = g/m² × 0.2834
BW = W / (L × W_sample)  |  BW(g/m²) = BW(lb/ream) × 3.529
g
mm
mm
lb/ream
Kết quả định lượng
-- g/m²
Định lượng (g/m²)--
Định lượng (lb/ream)--
Định lượng 1 lớp--
Phân loại--
🔄
Tính tỷ lệ Crepe (Crepe Ratio)
Tỷ lệ crepe xác định mức độ nhăn của giấy tissue, ảnh hưởng trực tiếp đến độ mềm, độ dày và khả năng hút ẩm.
Công thức: CR(%) = (V_jumbo - V_yankee) / V_yankee × 100. Hoặc: CR(%) = (L_before - L_after) / L_before × 100
CR(%) = (V_jumbo - V_yankee) / V_yankee × 100

Phương pháp 1: Tốc độ máy

m/min
m/min

Phương pháp 2: Chiều dài mẫu

mm
mm
Kết quả tỷ lệ Crepe
-- %
Tỷ lệ Crepe (%)--
Hệ số crepe--
Đánh giá--
Ghi chú--
💧
Tính độ ẩm (Moisture Content)
Độ ẩm là tỷ lệ nước trong giấy tissue, ảnh hưởng đến độ mềm, độ bền và khả năng xử lý. Độ ẩm tối ưu cho DCT thường từ 5-8%.
Công thức: MC(%) = (W_wet - W_dry) / W_wet × 100 (wet basis). Dry basis: MC(%) = (W_wet - W_dry) / W_dry × 100
MC(%) = (W_wet - W_dry) / W_wet × 100
g
g
°C
phút
Kết quả độ ẩm
-- %
Độ ẩm (wet basis)--
Độ ẩm (dry basis)--
Lượng nước mất đi--
Đánh giá--
📏
Tính độ đứt / độ bền kéo (Tensile Strength)
Độ bền kéo là lực tối đa mà mẫu giấy chịu được trước khi đứt, đo theo chiều máy (MD) và chiều ngang (CD).
Công thức: TS(kN/m) = F(N) / W(mm). Tensile Index(N·m/g) = TS(N/m) / BW(g/m²). Tỷ lệ MD/CD = TS_MD / TS_CD
TS(kN/m) = F(N) / W(mm)  |  TI = TS(N/m) / BW(g/m²)
N
N
mm
g/m²
Kết quả độ bền kéo
-- kN/m
Tensile MD--
Tensile CD--
Tensile Index MD--
Tensile Index CD--
Tỷ lệ MD/CD--
Đánh giá--
📐
Tính độ dày / độ xốp (Bulk & Thickness)
Độ xốp (Bulk) là tỷ số giữa độ dày và định lượng, đặc trưng cho khả năng tạo thể tích của giấy tissue.
Công thức: Bulk(cm³/g) = Độ dày(μm) / Định lượng(g/m²) × 10. Độ dày 1 lớp = Độ dày tổng / Số lớp
Bulk = Thickness(μm) / BW(g/m²) × 10  |  Unit: cm³/g
μm
g/m²
kPa
Kết quả độ xốp
-- cm³/g
Bulk (cm³/g)--
Độ dày 1 lớp--
Bulk 1 lớp--
Đánh giá--
🧻
Tính độ hút ẩm (Water Absorption Capacity)
Khả năng hút nước của giấy tissue, đo bằng phương pháp nhúng. Thông số quan trọng cho giấy ăn, giấy vệ sinh.
Công thức: Abs(g/g) = (W_wet - W_dry) / W_dry. Cobb(g/m²) = (W_after - W_before) / Diện tích mẫu
Abs(g/g) = (W_wet - W_dry) / W_dry  |  Cobb = (W_after - W_before) / Area
g
g
giây
mm
Kết quả độ hút ẩm
-- g/g
Độ hút nước (g/g)--
Độ hút nước (%)--
Lượng nước hút--
Đánh giá--
🏭
Tính sản lượng & năng suất (Production Rate)
Tính toán sản lượng giấy tissue theo giờ/ca/ngày, dựa trên tốc độ máy, khổ giấy và định lượng.
Công thức: P(kg/h) = V(m/min) × W(m) × BW(g/m²) × 60 / 1000. Hiệu suất = Thực tế / Lý thuyết × 100%
P(kg/h) = V(m/min) × W(m) × BW(g/m²) × 60 / 1000
m/min
mm
g/m²
giờ
%
ngày
Kết quả sản lượng
-- tấn/ngày
Lý thuyết (kg/h)--
Thực tế (kg/h)--
Sản lượng/ngày--
Sản lượng/tháng--
Tổng hợp thông số DCT
Hướng dẫn: Nhập đầy đủ thông số, sau đó nhấn "Tính tổng hợp" để xem báo cáo chất lượng tổng thể.
Nhập thông số nhanh

Giấy Dry Creped Tissue (DCT) là gì?

Giấy Dry Creped Tissue (DCT) là loại giấy tissue được sản xuất bằng công nghệ crepe khô, trong đó giấy được gỡ khỏi bề mặt Yankee dryer bằng lưỡi dao crepe khi ở trạng thái gần khô hoàn toàn. Quá trình này tạo ra cấu trúc nhăn đặc trưng, mang lại độ mềm, độ xốp và khả năng hút ẩm vượt trội cho sản phẩm. DCT là công nghệ sản xuất phổ biến nhất cho giấy vệ sinh, giấy ăn và khăn giấy trên toàn thế giới.

Quá trình sản xuất DCT bao gồm: chuẩn bị bột giấy (pulp), tạo thành tờ giấy (sheet forming), ép nước (pressing), sấy trên Yankee dryer, crepe bằng dao, và cuộn thành jumbo roll. Mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng, đặc biệt là tỷ lệ crepe và độ ẩm kiểm soát.

Các thông số quan trọng trong sản xuất DCT

Để kiểm soát chất lượng giấy tissue, các kỹ sư cần theo dõi sát sao nhiều thông số kỹ thuật. Định lượng (Basis Weight) xác định trọng lượng giấy trên một đơn vị diện tích, thường đo bằng g/m² hoặc lb/ream. Tỷ lệ crepe (Crepe Ratio) quyết định độ mềm và độ dày của sản phẩm. Độ ẩm (Moisture Content) ảnh hưởng đến khả năng xử lý và tuổi thọ giấy. Độ bền kéo (Tensile Strength) đo lường khả năng chịu lực của giấy theo cả hai hướng MD và CD. Bulk (độ xốp) đặc trưng cho khả năng tạo thể tích, trong khi độ hút nước (Absorption) quan trọng đối với chức năng sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng DCT Calculator

DCT Calculator được thiết kế để hỗ trợ kỹ sư ngành giấy tính toán nhanh chóng và chính xác các thông số sản xuất. Mỗi module tính toán bao gồm công thức chi tiết, hướng dẫn nhập liệu và đánh giá tự động so với tiêu chuẩn ngành. Bạn chỉ cần nhập các giá trị đo thực tế vào các ô tương ứng, công cụ sẽ tự động tính toán và đưa ra đánh giá chất lượng.

  • Tab Định lượng: Nhập trọng lượng mẫu, chiều dài và chiều rộng để tính g/m². Hoặc nhập lb/ream để chuyển đổi.
  • Tab Tỷ lệ Crepe: Nhập tốc độ Jumbo và Yankee, hoặc chiều dài trước/sau crepe.
  • Tab Độ ẩm: Nhập trọng lượng ướt và khô sau sấy ở 105°C.
  • Tab Độ đứt: Nhập lực đứt MD/CD, chiều rộng mẫu và định lượng.
  • Tab Bulk: Nhập độ dày, định lượng và số lớp.
  • Tab Độ hút ẩm: Nhập trọng lượng trước và sau khi nhúng nước.
  • Tab Sản lượng: Nhập tốc độ máy, khổ cắt, định lượng và hiệu suất.
  • Tab Tổng hợp: Nhập tất cả thông số để nhận báo cáo đánh giá tổng thể.

Tiêu chuẩn chất lượng giấy DCT tham khảo

Tùy thuộc vào mục đích sử dụng (giấy vệ sinh, giấy ăn, khăn giấy), các tiêu chuẩn chất lượng sẽ khác nhau. Dưới đây là khoảng tham khảo chung cho giấy toilet DCT 2 lớp:

  1. Định lượng: 12 - 25 g/m² (tổng 2 lớp)
  2. Tỷ lệ crepe: 15 - 30%
  3. Độ ẩm: 5 - 8%
  4. Tensile MD: 0.2 - 0.5 kN/m
  5. Tensile CD: 0.04 - 0.12 kN/m
  6. Bulk: 5 - 8 cm³/g
  7. Độ hút nước: 6 - 9 g/g

Lưu ý: Các giá trị tiêu chuẩn trên mang tính tham khảo. Tiêu chuẩn cụ thể phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, thị trường và yêu cầu của khách hàng. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm ISO 12625, TAPPJ T-494, TAPPI T-576, và EN ISO 12625.

sr7themes.eu.org
/* ----
Bạn thấy gì

Bạn chỉ cần Nhấp vào quảng cáo bạn có thể đoc được những thứ bạn muốn hoàn toàn miễn phí

----- */
🎵 Playlist