Công cụ tính toán giấy Dry Creped Tissue
Process Engineer Tool - Công cụ tính toán DCT (Dry Creped Tissue) chuyên nghiệp
DCT Calculator là công cụ online miễn phí giúp kỹ sư và nhà máy sản xuất giấy tissue tính toán nhanh chóng các thông số quan trọng. Hỗ trợ 7 module tính toán đầy đủ nhất cho ngành giấy Dry Creped Tissue.
- Định lượng (Basis Weight) - Chuyển đổi g/m² sang lb/ream và ngược lại
- Tỷ lệ Crepe - Tính từ tốc độ máy hoặc chiều dài mẫu
- Độ ẩm (Moisture) - Wet basis và dry basis
- Độ đứt (Tensile Strength) - MD/CD, Tensile Index
- Bulk (Độ xốp) - Độ dày và độ xốp per ply
- Độ hút ẩm - Water Absorption Capacity
- Sản lượng - Năng suất máy theo giờ/ca/ngày/tháng
Phương pháp 1: Tốc độ máy
Phương pháp 2: Chiều dài mẫu
Giấy Dry Creped Tissue (DCT) là gì?
Giấy Dry Creped Tissue (DCT) là loại giấy tissue được sản xuất bằng công nghệ crepe khô, trong đó giấy được gỡ khỏi bề mặt Yankee dryer bằng lưỡi dao crepe khi ở trạng thái gần khô hoàn toàn. Quá trình này tạo ra cấu trúc nhăn đặc trưng, mang lại độ mềm, độ xốp và khả năng hút ẩm vượt trội cho sản phẩm. DCT là công nghệ sản xuất phổ biến nhất cho giấy vệ sinh, giấy ăn và khăn giấy trên toàn thế giới.
Quá trình sản xuất DCT bao gồm: chuẩn bị bột giấy (pulp), tạo thành tờ giấy (sheet forming), ép nước (pressing), sấy trên Yankee dryer, crepe bằng dao, và cuộn thành jumbo roll. Mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng, đặc biệt là tỷ lệ crepe và độ ẩm kiểm soát.
Các thông số quan trọng trong sản xuất DCT
Để kiểm soát chất lượng giấy tissue, các kỹ sư cần theo dõi sát sao nhiều thông số kỹ thuật. Định lượng (Basis Weight) xác định trọng lượng giấy trên một đơn vị diện tích, thường đo bằng g/m² hoặc lb/ream. Tỷ lệ crepe (Crepe Ratio) quyết định độ mềm và độ dày của sản phẩm. Độ ẩm (Moisture Content) ảnh hưởng đến khả năng xử lý và tuổi thọ giấy. Độ bền kéo (Tensile Strength) đo lường khả năng chịu lực của giấy theo cả hai hướng MD và CD. Bulk (độ xốp) đặc trưng cho khả năng tạo thể tích, trong khi độ hút nước (Absorption) quan trọng đối với chức năng sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng DCT Calculator
DCT Calculator được thiết kế để hỗ trợ kỹ sư ngành giấy tính toán nhanh chóng và chính xác các thông số sản xuất. Mỗi module tính toán bao gồm công thức chi tiết, hướng dẫn nhập liệu và đánh giá tự động so với tiêu chuẩn ngành. Bạn chỉ cần nhập các giá trị đo thực tế vào các ô tương ứng, công cụ sẽ tự động tính toán và đưa ra đánh giá chất lượng.
- Tab Định lượng: Nhập trọng lượng mẫu, chiều dài và chiều rộng để tính g/m². Hoặc nhập lb/ream để chuyển đổi.
- Tab Tỷ lệ Crepe: Nhập tốc độ Jumbo và Yankee, hoặc chiều dài trước/sau crepe.
- Tab Độ ẩm: Nhập trọng lượng ướt và khô sau sấy ở 105°C.
- Tab Độ đứt: Nhập lực đứt MD/CD, chiều rộng mẫu và định lượng.
- Tab Bulk: Nhập độ dày, định lượng và số lớp.
- Tab Độ hút ẩm: Nhập trọng lượng trước và sau khi nhúng nước.
- Tab Sản lượng: Nhập tốc độ máy, khổ cắt, định lượng và hiệu suất.
- Tab Tổng hợp: Nhập tất cả thông số để nhận báo cáo đánh giá tổng thể.
Tiêu chuẩn chất lượng giấy DCT tham khảo
Tùy thuộc vào mục đích sử dụng (giấy vệ sinh, giấy ăn, khăn giấy), các tiêu chuẩn chất lượng sẽ khác nhau. Dưới đây là khoảng tham khảo chung cho giấy toilet DCT 2 lớp:
- Định lượng: 12 - 25 g/m² (tổng 2 lớp)
- Tỷ lệ crepe: 15 - 30%
- Độ ẩm: 5 - 8%
- Tensile MD: 0.2 - 0.5 kN/m
- Tensile CD: 0.04 - 0.12 kN/m
- Bulk: 5 - 8 cm³/g
- Độ hút nước: 6 - 9 g/g
Lưu ý: Các giá trị tiêu chuẩn trên mang tính tham khảo. Tiêu chuẩn cụ thể phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, thị trường và yêu cầu của khách hàng. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm ISO 12625, TAPPJ T-494, TAPPI T-576, và EN ISO 12625.


